1. Giới thiệu chung
Dây hàn Atlantic CHW-S1/CHF431 là bộ sản phẩm dây hàn mạ đồng kết hợp với thuốc hàn chuyên dụng, sử dụng công nghệ hàn hồ quang chìm (Submerged Arc Welding – SAW). Đây là giải pháp tối ưu để hàn thép carbon và thép hợp kim thấp, đặc biệt trong các công trình yêu cầu mối hàn bền chắc, tính dẻo dai cao và khả năng chịu tải trọng lớn.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp đóng tàu, chế tạo kết cấu thép, bình chịu áp lực, chế tạo lò hơi, dầm cầu và các chi tiết chịu lực quan trọng.
2. Tiêu chuẩn áp dụng
-
GB/T 5293 – F4A2-H08A
-
AWS A5.17 – F6A0-EL12
-
BS EN 756 – S 35 2 MS S1
-
ISO 14171-A – S 35 2 MS S1
-
ISO 14171-B – S43A2 MS Su11
👉 Đáp ứng hầu hết các tiêu chuẩn quốc tế trong hàn kết cấu thép, đảm bảo tính tương thích toàn cầu.
3. Thành phần hóa học & cơ tính kim loại hàn
3.1. Thành phần hóa học (%)
| Nguyên tố | Dây hàn (S1) | Kim loại phụ gia (CHF431) |
|---|---|---|
| C | 0,070 | — |
| Mn | 0,040 | 0,090 |
| Si | 0,018 | 0,900 |
| S | 0,011 | 0,020 |
| P | 0,014 | 0,025 |
| Cu | 0,100 | 0,200 |
3.2. Cơ tính điển hình
| Chỉ tiêu cơ học | Giá trị đo được | Yêu cầu tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Cường độ kéo (Rm) | 460 MPa | ≥ 330 MPa |
| Giới hạn chảy (ReL) | 355 MPa | 415 – 550 MPa |
| Độ giãn dài (A) | 30 % | ≥ 22 % |
| Độ dai va đập (KV₂, –20°C) | 80 J | ≥ 27 J |
✔️ Mối hàn đạt độ bền kéo và độ dai va đập cao, đảm bảo an toàn khi làm việc ở nhiệt độ thấp.
4. Đặc điểm nổi bật
-
Hồ quang ổn định, ít bắn tóe, mối hàn đẹp, bề mặt mịn.
-
Thuốc hàn chứa Mn & Si cao, Flo thấp → tăng độ bền, giảm khuyết tật nứt nóng, nứt nguội.
-
Khả năng chống rỗ khí, ngậm xỉ tốt → mối hàn liền mạch, chất lượng cao.
-
Năng suất cao: SAW cho tốc độ đắp lớn, tiết kiệm thời gian, phù hợp sản xuất công nghiệp hàng loạt.
-
Độ tin cậy quốc tế: tuân thủ các tiêu chuẩn AWS, ISO, EN.
5. Ứng dụng thực tế
-
Ngành đóng tàu: hàn thân tàu, boong tàu, kết cấu khung.
-
Ngành năng lượng: hàn lò hơi, tuabin, bình chịu áp lực.
-
Ngành xây dựng & cầu đường: hàn dầm thép, giàn cầu, khung nhà thép tiền chế.
-
Ngành cơ khí chế tạo: kết cấu máy móc, bồn chứa, đường ống áp lực.
-
Ngành dầu khí: bồn bể chứa, ống dẫn khí và dầu.
6. Quy cách đóng gói
-
Đường kính dây hàn (mm): 2.0 / 2.4 / 3.2 / 4.0
-
Quy cách cuộn: 25 kg/cuộn (hoặc theo yêu cầu)
-
Bao bì thuốc hàn: 25 kg/bao
7. Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
-
Sấy thuốc hàn ở 200–250°C trong 1–2 giờ trước khi hàn để loại bỏ ẩm.
-
Vệ sinh bề mặt kim loại sạch dầu, gỉ, tạp chất để tránh rỗ khí, xỉ bám.
-
Điều chỉnh thông số hàn:
-
Dòng điện: 300–600 A (tùy đường kính dây)
-
Điện áp: 28–36 V
-
Tốc độ hàn: 20–40 cm/phút
-
-
Bảo quản dây hàn nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và hóa chất ăn mòn.
8. Ưu đãi khi mua tại Haqtech
-
✅ Hàng chính hãng Atlantic, CO-CQ đầy đủ.
-
✅ Giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn.
-
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ chọn loại dây/thuốc hàn phù hợp.
-
✅ Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng – đúng tiến độ công trình.
-
✅ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Các sản phẩm khác tại HAQ Tech >>> click xem ngay !
Mọi chi tiết xin liên hệ:
-
Công ty Cổ phần HAQ
Địa chỉ: Số 146, Lê Quang Đạo, Phú Đô, Nam Từ Liêm, Hà Nội -
Hotline tư vấn: 0966 525 429
-
Email yêu cầu báo giá / kỹ thuật: sales01@haq.vn













